Xu hướng M&A ra nước ngoài của doanh nghiệp Việt Nam
Trong bài viết này
- Xu hướng M&A ra nước ngoài của doanh nghiệp Việt Nam
- Nhiều deal出海 trong giai đoạn 2009‑2023
- Tập trung giá trị trong một số conglomerate
- Các yếu tố thúc đẩy quyết định mua sáp quốc tế
- Thách thức và bài học từ các deal outbound
- Dự báo ngắn hạn cho xu hướng M&A ra nước ngoài
Xu hướng M&A ra nước ngoài của doanh nghiệp Việt Nam
Trong những năm gần đây, thị trường chứng kiến một chuyển động đáng chú ý: các conglomerate Việt Nam bắt đầu tìm kiếm cơ hội mua sáp các tài sản ngoài biên giới quốc gia. Theo một báo cáo của CafeBiz, các tập đoàn như FPT, Vinamilk, Masan và VinFast đang đứng đầu trong làn sóng này, với những giao dịch có quy mô đạt mức triệu đô la. Báo cáo nhấn mạnh rằng việc mở rộng ra quốc tế không còn là một tùy chọn chiến lược mà đang trở thành một yếu tốthen chôt trong kế hoạch tăng trưởng dài hạn của nhiều doanh nghiệp nội địa.

Nhiều deal出海 trong giai đoạn 2009‑2023
Một nguồn dữ liệu khác – bài viết trên baodautu về “TOP 10 thương vụ doanh nghiệp Việt Nam mua doanh nghiệp nước ngoài nổi bật, giai đoạn 2009‑2023” – cung cấp một cái nhìn tổng quan về lịch sử hoạt động M&A ra nước ngoài của các doanh nghiệp Việt. Tuy nhiên, bản tài nguyên không công khai chi tiết cụ thể về từng giao dịch trong danh sách top 10; thay vào đó, nó xác nhận rằng trong khoảng mười bốn năm qua, đã có một loạt các deal xuất khẩu với tổng trị giá đáng kể, phân tán trên nhiều ngành như công nghệ, tiêu dùng và sản xuất. Thông tin này cho thấy xu hướng ra nước ngoài không phải là hiện tượng mới mẻ mà là phần tiếp nối của một chuỗi hoạt động đã diễn ra qua nhiều năm.
Tập trung giá trị trong một số conglomerate
Trong bối cảnh tổng thể thị trường M&A, một nghiên cứu của CafeF cho thấy rằng trong ba quý đầu của một năm nhất định, bốn thương vụ do Vingroup và Masan thực hiện đã chiếm gần sáu chục phần trăm tổng giá trị giao dịch M&A trong nước. Mặc dù nguồn không chỉ ra cụ thể những ngành nào được ảnh hưởng nhất, nhưng mức độ tập trung này cho thấy vai trò then chốt của một vài conglomerate lớn trong việc định hình hướng dòng vốn và quyết định chiến lược mua sáp, bao gồm cả các hoạt động ra nước ngoài.

Các yếu tố thúc đẩy quyết định mua sáp quốc tế
Khi xem xét các thông tin trên, có thể suy ra một số động lực phổ biến mà các doanh nghiệp Việt Nam thường nêu ra khi quyết định mở ra quốc gia. Đầu tiên, khả năng truy cập vào công nghệ mới và kiến thức chuyên môn là một động lực thường được đề cập trong các bài phân tích về M&A công nghệ – một lĩnh vực mà FPT đã thể hiện qua các deal mua sáp phần mềm và dịch vụ IT ở châu Âu và Mỹ. Thứ hai, mở rộng thị trường tiêu dùng là mục tiêu rõ ràng đối với Masan và Vinamilk, khi chúng tìm kiếm thương hiệu hoặc kênh phân phối trong các nước có thu nhập pro capite cao hơn. Thứ hai, việc đa dạng hoá nguồn doanh nghiệp giúp giảm sự phụ thuộc vào thị trường nội địa, một yếu tố đặc biệt quan trọng trong bối cảnh biến động macro‑kinh tế và chuỗi cung ứng toàn cầu. Cuối cùng, một số deal được cấu trúc với mục tiêu tăng价值 thông qua synergies về chuỗi cung ứng, khi VinFast tìm kiếm nhà cung cấp linh kiện hoặc công nghệ pin ở Nhật Bản và Hàn Quốc để hỗ trợ kế hoạch sản xuất xe điện toàn cầu.
Thách thức và bài học từ các deal outbound
Mặc dù cơ hội hấp dẫn, các giao dịch ra nước ngoài cũng mang nhiều rủi ro cần được quản lý kỹ lưỡng. Một trong những thách thức thường gặp là sự khác biệt về văn hóa doanh nghiệp và cách quản lý, điều mà các nhà quản lý Việt Nam thường phải đầu tư thời gian vào việc xây dựng zespoл интеграции sau khi hoàn thành mua sáp. Khía cạnh thứ hai là rủi ro pháp lý và thuế, đặc biệt khi dealing với các quốc có hệ thống thuế phức tạp hoặc quy định đầu tư stranieri khắt khe. Một số deal trong quá kh đã gặp khó khăn vì các điều khoản earn‑out không được thiết kế rõ ràng, dẫn đến tranh chấp sau khi giao dịch hoàn tất. Bên cạnh đó, việc đánh giá đúng giá trị công bằng của mục tiêu mua sáp – bao gồm cả tài sản vô hình như thương hiệu và bản quyền – thường đòi hỏi sự tham gia của các chuyên gia thẩm định CNTT và tài chính có kinh nghiệm quốc tế.
Dự báo ngắn hạn cho xu hướng M&A ra nước ngoài
Dựa trên dữ liệu hiện có, có thể dự đoán rằng trong vòng 12‑18 tháng tới, số lượng và giá trị các deal outbound của doanh nghiệp Việt Nam sẽ tiếp tục tăng, đặc biệt trong các ngành có mức độ đổi mới cao như công nghệ thông tin, năng lượng tái tạo và sản phẩm tiêu dùng cao cấp. Sự tham gia của quỹ đầu tư quốc tế và các nhà chiến lược từ Á‑Úc, châu Âu và Mỹ cũng đang tạo ra một môi trường cạnh tranh hơn, khi mà các bên mua Việt Nam cần chuẩn bị kỹ lưỡng về due diligence và cấu trúcdeal để tối ưu hoá giá trị và giảm thiểu rủi ro sau khi sáp nhập. Đồng thời, các nhà quản lý nội địa đang tăng cường khả năng của mình qua các khóa đào tạo về tài chính quốc tế và pháp luật đầu tư, nhằm giảm khoảng cách kiến thức so với các đối thủ trên trường quốc tế.
Giải thích thuật ngữ
| Thuật ngữ | Giải thích |
|---|---|
| Outbound M&A | Hoạt động mua sáp, sáp nhập mà doanh nghiệp trong nước là bên mua, mục tiêu là công ty hoặc tài sản nằm ngoài biên giới quốc gia. |
| Term sheet | Bản ghi thỏa thuận sơ bộ nêu ra các điều khoản chính của một giao dịch đầu tư hoặc mua sáp trước khi soạn thảo hợp đồng definitivo. |
| Due diligence | Quá trình kiểm tra và xác minh tài chính, pháp lý, hoạt động và môi trường kinh doanh của mục tiêu mua sáp trước khi quyết định hoàn tất giao dịch. |
| Earn‑out | Một phần của tổng giá 거래 được trả toán sau khi giao dịch hoàn tất, dựa trên việc mục tiêu đạt được các chỉ標 hiệu suất tài chính hoặc hoạt động nhất định sau sáp nhập. |
| Synergies | Các lợi ích tăng giá trị phát sinh từ việc kết hợp hai doanh nghiệp, bao gồm giảm chi phí hoạt động, tăng doanh thu hoặc truy cập vào công nghệ mới. |
| MAC clause (Material Adverse Change) | Điều khoản trong hợp đồng mua sáp cho phép bên mua chấm dứt hoặc điều kiện lại giao dịch nếu xảy ra thay đổi đáng kể về tài chính hoặc hoạt động của mục tiêu trước khi giao dịch hoàn tất. |
| PMI (Post‑Merger Integration) | Quá trình tích hợp sau khi mua sáp hoàn tất, nhằm đạt được các synergies được cam kết và đảm bảo hoạt động liền mạch giữa hai bên. |
| Cap table | Bảng quản lý danh sách cổ đông và tỉ lệ sở hữu cổ phần của một công ty, thường được cập nhật sau mỗi vòng gọi vốn hoặc giao dịch mua sáp. |
| REIT (Real Estate Investment Trust) | Quỹ đầu tư bất động sản được giao dịch trên sàn chứng khoán, cho phép nhà đầu tư sở hữu một phần của danh mục bất động sản mà không cần mua trực tiếp. |
Tham khảo
- Từ "con mồi" bị thâu tóm đến làn sóng doanh nghiệp Việt đi săn các công ty ngoại: FPT, Vinamilk, Masan, VinFast và những thương vụ triệu đô - CafeBiz
- 4 thương vụ của Vingroup và Masan chiếm gần 60% tổng giá trị giao dịch M&A trong 3 quý đầu năm - CafeF
- “Nguồn” cho các nhà sản xuất Thaco, VinFast, Masan, Vinamilk..., PAC và AIG kinh doanh ra sao? - diendandoanhnghiep.vn
- Hành trình hoàn thiện nền tảng tiêu dùng bán lẻ của Masan trong năm 2024 - tapchitoaan.vn
- TOP 10 thương vụ doanh nghiệp Việt Nam mua doanh nghiệp nước ngoài nổi bật, giai đoạn 2009-2023 - baodautu
- Thương vụ bất ngờ: Vingroup bán Vinmart, VinEco cho Masan - VnEconomy