M&A toàn cầu 2026: Xu hướng suy giảm hay chỉ là điều chỉnh?

M&A toàn cầu 2026: Xu hướng suy giảm hay chỉ là điều chỉnh?

Trong bài viết này

M&A toàn cầu 2026: Xu hướng suy giảm hay chỉ là điều chỉnh?

Các báo cáo mới nhất từ PwC, KPMG và EY đều chỉ ra rằng thị trường M&A toàn cầu đang bước vào giai đoạn điều chỉnh sau một thời kỳ tăng trưởng mạnh mẽ trong giai đoạn pós‑pandemic. Theo PwC – Global M&A industry trends: 2026 outlook, các yếu tố macroeconomic như lãi suất thực tế còn cao, áp lực lạm dụng và bất ổn geopoliti­cal đang làm chậm lại tốc độ giao dịch, đặc biệt là ở các ngành có vốn hóa lớn như năng lượng, tài nguyên và hóa học. KPMG – M&A trends in energy, natural resources, and chemicals nhấn mạnh rằng các nhà đầu tư trong этихsectors đang trở nên thận trọng hơn, ưu tiên các deal có nguồn tiền流동 (cash‑rich) và ít rủi ro về quy định môi trường.

Đáng chú ý, EY – Why now is the time to leverage M&A and divestitures gợi ý rằng, dù thị trường có dấu hiệu lạnh, đây cũng là thời điểm tốt để các công ty thấy giá trị trong việc продажа (divest) các tài sản không chiến lược hoặc sử dụng M&A để tái cấu trúc danh mục đầu tư. Tuy nhiên, báo cáo này cũng cảnh báo rằng việc đàm phán cần được chuẩn bị kỹ lưỡng hơn, đặc biệt là về các điều khoản earn‑out, MAC clause và các báo cáo due diligence sâu.

Tóm lại, nhìn từ góc độ toàn cầu, xu hướng 2026 cho thấy sự chuyển dịch từ giai đoạn “deal‑making at any cost” sang một phong cách bardziej thận trọng, tập trung vào giá trị nội tại và khả năng sinh tiền流동 sau khi sáp nhập.

Thị trường M&A Việt Nam: Ngược dòng so với xu hướng toàn cầu?

Trong khi nhiều thị trường phát triển gặp khó khăn, Vietnam Investment Review (VIR) – Vietnam bucking trend in the global M&A landscape cho thấy Việt Nam đang duy trì mức độ hoạt động M&A ổn định, thậm chí tăng trưởng trong một số ngành. Tương tự, Theinvestor.vn – Vietnam M&A 2025: Opportunities reshaped by disciplined capital nhấn mạnh rằng nguồn vốn có kỷ luật (disciplined capital) – bao gồm quỹ PE/VC địa phương, các quỹ 전략тического đầu tư từ châu Á và các nhà đầu tư quốc tế đang tìm kiếm cơ hội – đang đóng vai trò then chốt trong việc hỗ trợ các giao dịch.

Không có con số cụ thể được cung cấp trong các nguồn trên, nhưng thông điệp chung là rõ ràng: जबकि các thị trường lớn như Mỹ và châu Âu đang cảm nhận áp lực từ lãi suất và bất ổn chuỗi cung ứng, Việt Nam nhận được lợi thế từ:

  • Tăng trưởng GDP ổn định, được đẩy mạnh bởi sản xuất xuất khẩu và tiêu dùng nội địa.
  • Lưu lượng đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vẫn duy trì ở mức cao, đặc biệt vào các khu công nghiệp và các dự án năng lượng tái tạo.
  • Giá trị tài sản (valuation) ở Việt Nam thường thấp hơn so với các thị trường phát triển, tạo ra “valuation gap” hấp dẫn cho những nhà đầu tư tìm kiếm lợi nhuận từ việc mua vào và phát triển.
  • Cải tiến môi trường pháp lý liên quan đến sở hữu thương mại, bảo hộ tài sản trí tuệ và thủ tục cấp phép đầu tư.

Nhờ những yếu tố trên, các deal M&A tại Việt Nam thường tập trung vào các ngành có tiềm năng tăng trưởng mạnh như công nghệ thông tin, sản xuất cao cấp, hàng tiêu dùng và dịch vụ logistics – những lĩnh vực mà các nhà đầu tư quốc tế đang tìm kiếm để đa dạng hoá danh mục sau khi thị trường chính của họ gặp khó khăn.

Tại sao Việt Nam có thể “ngược dòng”?

Để hiểu sâu hơn về現象 này, chúng ta có thể phân tích ba nhóm yếu tố chính:

1. Macro‑economic resilience

Mặc dù lãi suất thế giới đang tăng, Việt Nam vẫn duy trì mức lãi suất tham chiếu ở mức tương đối nhờ chính sách tiền tu linh hoạt của Ngân hàng Nhà nước. Điều này giúp chi phí vốn cho các giao dịch M&A không tăng vọt như ở một số thị trường phát triển. Đồng thời, lượng réserves ngoại hối lớn và tỷ giá ổn định cung cấp một môi trường dự đoán được hơn cho các bên mua bán quốc tế.

2. Cấu trúc需求 nội địa và chuỗi giá trị toàn cầu

Việt Nam đang chuyển từ mô hình “assembly only” sang “design and manufacture”. Nhiều conglomerate và tập đoàn sản xuất đã bắt đầu đầu tư vào năng lực R&D và branding, tạo ra các mục tiêu M&A có giá trị стратегический hơn. Đồng thời, nhu cầu nội địa về hàng tiêu dùng, dịch vụ y tế và giáo dục đang tăng nhanh, tạo ra nguồn lợi nhuận ổn định sau khi sáp nhập – một yếu tố mà các quỹ PE/VC rất quan tâm khi تقييم mục tiêu.

3. Nguồn vốn có kỷ luật và sự tham gia của nhà đầu tư chiến lược

Theo Theinvestor.vn, xu hướng “disciplined capital” có nghĩa là các nhà đầu tư không chỉ tìm kiếm lợi nhuận ngắn hạn mà còn quan tâm đến khả năng tạo ra synergies dài hạn. Điều này khiến họ chu đáo hơn trong quá trình due diligence, hơn là dựa vào cảm tính hoặc speculation. Ngoài ra, sự xuất hiện của các quỹ стратегического đầu tư từ Nhật, Hàn Quốc và Singapore – những nước có lợi thế về công nghệ và quản lý chuỗi cung ứng – đã tạo ra một nguồn vốn ổn định và có kinh nghiệm trong việc thực hiện các giao dịch phức tạp tại Việt Nam.

Bài học cho các nhà sáng lập, C‑level và bộ phận Corporate Development

Dù thị trường Việt Nam đang có dấu hiệu mạnh, việc chuẩn bị cho một giao dịch M&A thành công vẫn đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng và nhận thức về những rủi ro tiềm ẩn. Dưới đây là một số bài học thực chiến được rút ra từ những giao dịch thành công và thất bại ở cả thị trường toàn cầu và Việt Nam.

Chiến lược M&A rõ ràng trước khi vào thị trường

Nhiều deal thất bại vì người bán không có mục tiêu cụ thể về “làm gì sau khi bán”. Trước khi bắt đầu tìm kiếm đối tác, các nhà sáng lập cần trả lời câuถาม: “Bán ra để tài trợ cho giai đoạn phát triển tiếp theo, để rút ra lợi nhuận, hay để kết nối với một đối tác chiến lược có thể mở rộng thị trường?” Câu trả lời sẽ hướng dẫn việc xác định mục tiêu, mức giá mong muốn và mức độ linh hoạt trong đàm phán.

Due diligence không chỉ là kiểm tra tài chính

Một bài học quan trọng từ các báo cáo như KPMG và EY là việc due diligence phải bao gồm cả khía cạnh pháp lý, môi trường, và特别是 trong bối cảnh Việt Nam – tuân thủ về lao động và an toàn thực phẩm. Các vấn đề như “hidden liabilities” liên quan đến bảo hiểm xã hội, thuế thu nhập cá nhân, hoặc rủi ro về bản quyền sở hữu trí tuệ thường phát hiện ra sau khi đã ký LOI, dẫn đến việc điều chỉnh giá hoặc даже huỷ deal.

Cấu trúc deal linh hoạt: earn‑out, escrow và condición precedent

Trong bối cảnh lãi suất cao, các bên mua thường tentar giảm chi phí đầu tư ban đầu bằng cách sử dụng cấu trúc earn‑out hoặc đặt một phần tiền vào escrow. Điều này giúp chia sẻ rủi ro về hiệu quả sau sáp nhập. Tuy nhiên, các bên bán cần đảm bảo rằng các chỉ tiêu earn‑out được định nghĩa rõ ràng, có thể đo lường và không phụ thuộc vào các yếu tố bên ngoài mà bên bán không thể kiểm soát (ví dụ: thay đổi quy định môi trường).

Post‑merger integration (PMI) – yếu tố quyết định thành công

Nhiều nghiên cứu cho thấy hơn 60% giá trị của một deal M&A bị mất do PMI không hiệu quả. Đối với các doanh nghiệp Việt Nam, thách thức thường nằm ở việc統合 văn hoá, hệ thống IT và quy trình báo cáo. Đề xuất thực tế là:

  • Xây dựng bộ đồng bộ integration ngay từ giai đoạn LOI, với대표 từ cả hai bên;
  • Xác định 3‑5 “quick wins” trong vòng 90 ngày đầu để tạo động lực;
  • Sử dụng chỉ số KPI rõ ràng (dochod, EBITDA, khách hàng giữ chân) để đo lường tiến độ.

Triển vọng và đề xuất cho giai đoạn tới

Dựa trên xu hướng từ các báo cáo toàn cầu và tình hình cụ thể tại Việt Nam, chúng ta có thể đưa ra một số dự đoán ngắn hạn (12‑18 tháng tới):

  • Tiếp tục sự chênh lệch về valuation giữa Việt Nam và các thị trường phát triển sẽ giữ cho nước đất này là điểm nóng cho các quỹ PE/VC tìm kiếm “mid‑market” deals.
  • Các ngành năng lượng tái tạo, công nghệ cao và logistics sẽ là điểm nóng nhất vì sự kết hợp giữa nhu cầu nội địa và chuỗi cung ứng toàn cầu.
  • Lãi suất thế giới nếu duy trì ở mức cao sẽ làm tăng sức thẩm định về chi phí vốn, do đó các bên mua sẽ ngày càng thận trọng và ưu tiên các deal có nguồn tiền流동 mạnh.
  • Việc sử dụng công cụ pháp lý như MAC clause và các báo cáo warranties & indemnities sẽ trở nên phổ biến hơn để bảo vệ hai bên trong bối cảnh không chắc chắn.

Đối với các nhà sáng lập và đội ngũ quản lý, thời điểm hiện tại là cơ hội tốt để:

  1. Xem lại danh mục tài sản và xác định những đơn vị không chiến lược có thể được продажа để thu hút vốn cho các dự án tăng trưởng.
  2. Nâng cấp hệ thống quản trị, tài chính và tuân thủ để vượt qua kỳ due diligence một cách suôn sẻ.
  3. Xây dựng mối quan hệ với các nhà đầu tư chiến lược có kinh nghiệm trong việc tích hợp và phát triển sau M&A.
  4. Chuẩn bị một kế hoạch PMI chi tiết ngay từ giai đoạn đàm phán để giảm thiểu rủi ro mất giá trị sau khi giao dịch hoàn tất.

Giải thích thuật ngữ

Thuật ngữGiải thích
Term sheetBản thoả thuận sơ bộ nêu ra các điều khoản chính của một deal (giá, cấu trúc thanh toán, thời hạn) trước khi vào giai đoạn due diligence và soạn thảo SPA.
LOI (Letter of Intent)Văn bản thể hiện ý định mua bán của hai bên, thường không ràng buộc pháp lý về giá nhưng có thể bao gồm các điều khoản secrecy và exclusivity.
SPA (Sale and Purchase Agreement)Hợp đồng mua bán chính thức, ghi lại đầy đủ các quyền và nghĩa vụ của bên mua và bên bán sau khi điều kiện precedent được thỏa mãn.
Earn‑outPhần thanh toán trả cho bên bán dựa trên việc đạt được các chỉ tiêu tài chính hoặc hoạt động nhất định sau khi sáp nhập hoàn tất.
EscrowTài sản hoặc số tiền được giữ bởi bên третьей पक्ष để bảo đảm việc thực hiện các nghĩa vụ sau khi giao dịch, thường dùng để покрыть các требования indemnity.
MAC clause (Material Adverse Change)Điều khoản cho phép bên mua rút lại hoặc điều chỉnh giá nếu xảy ra sự thay đổi đáng kể về tình trạng tài chính, hoạt động hoặc pháp lý của mục tiêu trước ngày hoàn tất.
Reps & WarrantiesCác bản khai báo và bảo chứng của bên bán về tính chính xác của thông tin cung cấp (tài sản, nợ, bản quyền, v.v.) trong quá trình due diligence.
Due diligenceQ trình kiểm tra và xác thực tài chính, pháp lý, hoạt động và môi trường của mục tiêu trước khi ký hợp đồng mua bán.
PMI (Post‑merger Integration)Q trình kết hợp hai doanh nghiệp sau khi giao dịch hoàn tất, bao gồm thống nhất hệ thống, văn hoá, quy trình và mục tiêu strategi.

Tham khảo