Ký bảo lãnh vay tiền: một chữ ký có thể đổi cả đời tài chính
Một chữ ký bảo lãnh thường bắt đầu bằng câu rất nhẹ: “Chỉ ký giúp thôi, người vay tự trả mà.” Vấn đề nằm ở chữ “giúp”. Trong đời sống tài chính cá nhân, có những lần giúp đỡ chỉ làm giảm vài triệu đồng trong tài khoản. Nhưng cũng có những lần giúp đỡ biến người ký thành bên chịu trách nhiệm pháp lý cho một khoản vay mà bản thân không hề sử dụng.
Ở Việt Nam và nhiều nước Đông Nam Á, chuyện đứng tên vay hộ, bảo lãnh cho người thân, bạn bè, đối tác làm ăn không hiếm. Văn hóa gia đình, lòng tin cá nhân và áp lực giữ thể diện khiến nhiều quyết định tài chính được ký trước khi được hiểu đầy đủ. Một người anh bảo lãnh cho em mở xưởng. Cha mẹ ký giúp con vay mua nhà. Chủ doanh nghiệp nhỏ bảo lãnh khoản vay công ty vì ngân hàng yêu cầu thêm cam kết cá nhân. Một freelancer cho bạn mượn hồ sơ tín dụng vì “đang cần xoay vốn gấp”. Tất cả đều có vẻ hợp tình, cho đến khi dòng tiền của người vay đứt gãy.
Thực tế pháp lý gần đây cho thấy bảo lãnh không phải chuyện hình thức. Có vụ việc một người đứng tên bảo lãnh khoản vay tín dụng 18 tỷ đồng, sau 6 năm bị yêu cầu thanh toán hơn 28 tỷ đồng; tòa án sau đó xác định người này không phải trả. Điểm đáng chú ý không phải là kết quả “không cần trả”, mà là quãng đường 6 năm, số tiền đội lên, chi phí tinh thần, chi phí pháp lý và rủi ro tài sản đã phát sinh chỉ vì một cam kết ban đầu. Một chữ ký có thể không lấy tiền ra khỏi ví ngay hôm nay, nhưng có thể treo một khoản nợ lên tương lai.
Trong bài viết này
- Bảo lãnh không phải “ký cho có”: đó là chuyển rủi ro từ người vay sang người có uy tín tài chính
- Cái bẫy tâm lý: vì sao người tỉnh táo vẫn ký bảo lãnh vay hộ?
- Đọc một cam kết bảo lãnh như đọc bản đồ rủi ro, không đọc như thủ tục ngân hàng
- Khi bảo lãnh gắn với nhà ở, kinh doanh và quan hệ gia đình: rủi ro không chỉ nằm ở ngân hàng
- Bộ lọc thực tế trước khi đặt chữ ký vào khoản vay của người khác
- Từ chối bảo lãnh không có nghĩa là bỏ mặc: có nhiều cách giúp mà không tự biến mình thành con nợ
Bảo lãnh không phải “ký cho có”: đó là chuyển rủi ro từ người vay sang người có uy tín tài chính
Trong ngôn ngữ đời thường, bảo lãnh thường được hiểu là “đứng ra xác nhận người kia đáng tin”. Trong ngôn ngữ tài chính, bảo lãnh có nghĩa nặng hơn nhiều: một bên cam kết thực hiện nghĩa vụ thay nếu bên vay không thực hiện. Nói cách khác, ngân hàng hoặc bên cho vay không chỉ nhìn vào thiện chí của người vay, mà còn muốn có thêm một “lớp đệm” để thu hồi nợ khi kịch bản xấu xảy ra.
Điểm dễ gây nhầm lẫn là người bảo lãnh không nhận tiền vay, không dùng tài sản mua từ khoản vay, cũng không trực tiếp hưởng lợi. Vì vậy, nhiều người cảm thấy mình đứng ngoài rủi ro. Nhưng trong cấu trúc tín dụng, chính sự không hưởng lợi đó lại làm nhiều người mất cảnh giác. Người vay có động cơ kinh tế rõ ràng: cần vốn để mua nhà, kinh doanh, đảo nợ hoặc tiêu dùng. Người bảo lãnh có động cơ tình cảm: giúp người thân, giữ quan hệ, không muốn bị xem là vô tình. Khi động cơ tình cảm gặp văn bản pháp lý, phần thiệt thường nằm ở người ký mà không đọc kỹ.
Trong bối cảnh Việt Nam, rủi ro càng lớn vì tài sản lớn của nhiều gia đình thường tập trung vào một vài khoản: nhà đất, tiền tiết kiệm, xe, hoặc vốn kinh doanh nhỏ. Một khoản bảo lãnh tưởng như “không đụng đến tiền nhà” có thể trở thành nghĩa vụ trả nợ nếu người vay mất khả năng thanh toán và cam kết bảo lãnh có hiệu lực. Với người làm công ăn lương, điều này có thể phá vỡ kế hoạch mua nhà, nuôi con, tích lũy hưu trí. Với chủ doanh nghiệp nhỏ, nó có thể trộn lẫn tài chính cá nhân với rủi ro kinh doanh, khiến một thất bại thương mại kéo theo tài sản gia đình.
Ở các thị trường như Singapore, Malaysia hay Thái Lan, việc bảo lãnh cá nhân cũng xuất hiện trong vay mua nhà, vay doanh nghiệp nhỏ, thuê nhà, du học hoặc tín dụng thương mại. Khác biệt nằm ở mức độ nhận thức pháp lý và thói quen lưu giữ hồ sơ. Nhiều người Việt, kể cả người Việt ở nước ngoài, vẫn xử lý các quyết định tài chính quan trọng bằng niềm tin quan hệ. Niềm tin không sai. Sai ở chỗ niềm tin được dùng để thay thế quy trình kiểm tra.
Điểm mấu chốt: Bảo lãnh không phải hành động đạo đức thuần túy. Đó là một quyết định phân bổ rủi ro. Nếu người vay không trả, câu hỏi không còn là “ai đáng thương hơn”, mà là “hợp đồng đã ghi ai phải chịu trách nhiệm”.

Cái bẫy tâm lý: vì sao người tỉnh táo vẫn ký bảo lãnh vay hộ?
Không ít người hiểu rằng vay nợ là rủi ro, nhưng vẫn ký bảo lãnh. Lý do không chỉ nằm ở thiếu kiến thức tài chính. Phần lớn nằm ở tâm lý xã hội. Trong gia đình Á Đông, từ chối bảo lãnh cho người thân thường bị diễn giải thành thiếu tin tưởng, thiếu tình nghĩa, hoặc “có tiền mà không giúp”. Người ký vì thế không chỉ cân nhắc rủi ro tài chính, mà còn phải đối mặt với chi phí quan hệ.
Cái bẫy đầu tiên là đánh đồng uy tín cá nhân với khả năng trả nợ. Một người em chăm chỉ, một người bạn sống tử tế, một đối tác nói chuyện đàng hoàng không tự động đồng nghĩa với dòng tiền đủ trả nợ. Khả năng trả nợ phụ thuộc vào thu nhập, biên lợi nhuận, biến động ngành nghề, chi phí gia đình, nghĩa vụ nợ hiện hữu và kỷ luật tài chính. Người tốt vẫn có thể vỡ nợ nếu mô hình kinh doanh sai, nếu mất việc, nếu lãi vay tăng, hoặc nếu dùng nợ mới để che nợ cũ.
Cái bẫy thứ hai là nhìn khoản vay ở thời điểm ký, không nhìn vòng đời khoản vay. Khi ký, mọi thứ thường còn đẹp: dự án mới bắt đầu, cửa hàng chuẩn bị khai trương, căn hộ sắp bàn giao, doanh thu được dự phóng lạc quan. Nhưng nợ không sống trong ngày ký. Nợ sống qua nhiều tháng, nhiều năm, qua biến động việc làm, bệnh tật, ly hôn, suy thoái ngành, hàng tồn kho, khách hàng chậm trả. Một khoản vay 500 triệu đồng có thể không đáng sợ nếu dòng tiền ổn định; nhưng cùng khoản đó có thể trở thành thảm họa nếu thu nhập bị cắt một nửa.
Cái bẫy thứ ba là sợ làm mất lòng hơn sợ mất tiền. Điều này rất thật. Một người mới đi làm có thể ngại từ chối anh chị trong nhà. Một người trung niên có thể không muốn bị họ hàng đánh giá là ích kỷ. Một chủ doanh nghiệp nhỏ có thể ký bảo lãnh cho đối tác vì sợ mất thương vụ. Nhưng tài chính cá nhân có một nguyên tắc lạnh lùng: khoản lỗ vì cả nể thường không dừng ở số tiền gốc. Nó kéo theo lãi, phí, thời gian xử lý, căng thẳng gia đình và cơ hội bị bỏ lỡ.
Cái bẫy cuối cùng là ảo tưởng kiểm soát. Người bảo lãnh thường tự trấn an rằng mình biết rõ người vay, biết công việc của họ, biết gia đình họ, thậm chí biết họ “không bao giờ quỵt”. Nhưng bảo lãnh không chỉ chống lại hành vi quỵt nợ. Nó chống lại cả rủi ro khách quan: thị trường xấu, dòng tiền đứt, tranh chấp tài sản, thủ tục pháp lý, bệnh tật, tai nạn, hoặc doanh nghiệp phá sản. Việc có trường hợp cơ quan liên quan được phép xóa phí bảo lãnh với doanh nghiệp phá sản cho thấy trong thế giới tín dụng, phá sản không phải khái niệm xa lạ; nó là một kịch bản mà hệ thống tài chính luôn phải dự phòng.
Đọc một cam kết bảo lãnh như đọc bản đồ rủi ro, không đọc như thủ tục ngân hàng
Một sai lầm phổ biến là chỉ hỏi “ký ở đâu?” thay vì hỏi “ký nghĩa là gì?”. Với hợp đồng bảo lãnh, từng cụm từ có thể quyết định mức độ chịu trách nhiệm. Người ký thường cần hiểu ít nhất bốn lớp: phạm vi bảo lãnh, thời hạn bảo lãnh, điều kiện phát sinh nghĩa vụ và tài sản có thể bị ảnh hưởng. Nếu chỉ nghe giải thích miệng mà không đối chiếu văn bản, rủi ro nằm ở phần giấy trắng mực đen.
Phạm vi bảo lãnh là câu hỏi đầu tiên. Người bảo lãnh chịu trách nhiệm cho toàn bộ khoản vay hay chỉ một phần? Có bao gồm lãi, lãi quá hạn, phí phạt, chi phí xử lý nợ, chi phí kiện tụng hay không? Vụ việc khoản vay 18 tỷ đồng sau 6 năm bị yêu cầu thanh toán hơn 28 tỷ đồng là lời nhắc rất rõ: con số ban đầu và con số sau nhiều năm có thể khác xa nhau. Một khoản nợ không đứng yên; nó tích lũy theo thời gian và theo điều kiện hợp đồng.
Thời hạn bảo lãnh là lớp thứ hai. Có hợp đồng kết thúc khi khoản vay đáo hạn. Có cam kết kéo dài đến khi mọi nghĩa vụ được thanh toán xong. Có trường hợp khoản vay được gia hạn, cơ cấu lại, hoặc phát sinh phụ lục. Người bảo lãnh cần đặc biệt chú ý liệu trách nhiệm của mình có tự động kéo dài theo các thay đổi này hay không. Nếu người vay và bên cho vay điều chỉnh khoản nợ mà người bảo lãnh không nắm được, rủi ro tranh chấp sẽ tăng.
Điều kiện phát sinh nghĩa vụ là lớp thứ ba. Có loại bảo lãnh chỉ kích hoạt sau khi bên cho vay đã yêu cầu người vay trả nhưng không được. Có loại khiến bên bảo lãnh phải thực hiện nghĩa vụ gần như ngay khi bên vay vi phạm. Khác biệt này tác động trực tiếp đến dòng tiền cá nhân. Một người có quỹ dự phòng 6 tháng sinh hoạt vẫn có thể xoay xở nếu rủi ro đến chậm và có thời gian chuẩn bị. Nhưng nếu nghĩa vụ phát sinh đột ngột, ngay cả người có thu nhập tốt cũng có thể bị ép bán tài sản sai thời điểm.
Tài sản bị ảnh hưởng là lớp cuối nhưng nặng nhất. Bảo lãnh bằng uy tín khác với bảo lãnh có tài sản bảo đảm. Nếu dùng nhà đất, sổ tiết kiệm, xe hoặc tài sản chung vợ chồng để bảo đảm, câu chuyện không còn là rủi ro cá nhân đơn lẻ. Nó trở thành rủi ro hộ gia đình. Ở Việt Nam, nhiều tài sản lớn có yếu tố sở hữu chung, thừa kế, hoặc đứng tên một người nhưng do cả gia đình đóng góp. Một chữ ký thiếu minh bạch có thể kéo nhiều người không tham gia quyết định vào tranh chấp.
| Câu hỏi trước khi ký | Vì sao quan trọng | Dấu hiệu rủi ro cao |
|---|---|---|
| Bảo lãnh bao nhiêu? | Xác định trần thiệt hại có thể chịu | Cam kết “toàn bộ nghĩa vụ” nhưng không ghi giới hạn rõ |
| Có gồm lãi, phạt, phí không? | Khoản phải trả có thể phình to theo thời gian | Người vay chỉ nói số gốc, né phần lãi và phí |
| Khi nào nghĩa vụ phát sinh? | Ảnh hưởng trực tiếp đến dòng tiền cá nhân | Người bảo lãnh phải trả ngay khi bên vay vi phạm |
| Có tài sản bảo đảm không? | Quyết định mức độ đe dọa tài sản gia đình | Dùng nhà ở, đất, sổ tiết kiệm hoặc tài sản chung |

Khi bảo lãnh gắn với nhà ở, kinh doanh và quan hệ gia đình: rủi ro không chỉ nằm ở ngân hàng
Bảo lãnh vay hộ trong đời sống cá nhân thường rơi vào ba nhóm lớn: mua nhà, kinh doanh và hỗ trợ người thân vượt khó. Mỗi nhóm có rủi ro riêng. Với mua nhà, tài sản có vẻ hữu hình nên nhiều người nghĩ rủi ro thấp. Nhưng nhà ở hình thành trong tương lai từng được xem là có cơ chế bảo lãnh như một “lá chắn” pháp lý, dù thực tế vẫn ghi nhận nhiều kẽ hở. Bài học rộng hơn là: có bảo lãnh không đồng nghĩa với không có rủi ro. Câu hỏi nằm ở bảo lãnh cho nghĩa vụ nào, ai là người thực hiện, điều kiện chi trả ra sao và người mua có thực sự hiểu văn bản hay không.
Với kinh doanh, rủi ro thường bị che bởi tinh thần lạc quan. Một cửa hàng mới, một lô hàng nhập về, một hợp đồng sắp ký, một quán cà phê chuẩn bị mở ở Đà Nẵng, Cần Thơ, Bangkok hay Jakarta đều có câu chuyện tăng trưởng rất thuyết phục ở giai đoạn đầu. Nhưng vay kinh doanh khác vay tiêu dùng ở chỗ dòng tiền phụ thuộc vào thị trường. Doanh thu có thể đến chậm, hàng tồn có thể nằm lâu, khách hàng có thể trả trễ, chi phí thuê mặt bằng có thể ăn hết lợi nhuận. Nếu người bảo lãnh là vợ, chồng, anh em hoặc bạn thân, thất bại kinh doanh sẽ biến thành khủng hoảng quan hệ.
Với hỗ trợ người thân, rủi ro nằm ở tính mơ hồ. Người vay thường không đưa ra báo cáo tài chính cá nhân, không liệt kê nợ hiện hữu, không có kế hoạch trả nợ bằng văn bản. Cuộc trò chuyện thường xoay quanh hoàn cảnh: con sắp nhập học, mẹ bệnh, thiếu tiền đáo hạn, cần xoay tạm. Hoàn cảnh có thể rất thật, nhưng khoản nợ vẫn cần một nguồn trả thật. Nếu nguồn trả chỉ là “sắp tới sẽ ổn”, người bảo lãnh đang thay thế phân tích bằng hy vọng.
Điều đáng nói là ngay cả hệ thống tài chính chuyên nghiệp cũng đang phải hoàn thiện khung pháp lý để thúc đẩy thực hành kinh doanh có trách nhiệm trong hoạt động của các tổ chức tín dụng. Khi luật, ngân hàng và tòa án còn phải liên tục làm rõ trách nhiệm trong các tình huống cho vay, bảo lãnh, cho vay lại và xử lý rủi ro, cá nhân càng không thể xem một cam kết tài chính là thủ tục xã giao. Một người bình thường không có đội ngũ pháp lý càng cần đặt câu hỏi trước khi ký.
Insight: Rủi ro lớn nhất của bảo lãnh không nằm ở việc người vay là người xấu. Rủi ro lớn nhất nằm ở việc người bảo lãnh ký vào một nghĩa vụ phức tạp bằng một cuộc trò chuyện quá đơn giản.
Bộ lọc thực tế trước khi đặt chữ ký vào khoản vay của người khác
Không phải mọi bảo lãnh đều sai. Có những tình huống bảo lãnh là một phần hợp lý của kế hoạch gia đình: cha mẹ hỗ trợ con mua căn nhà đầu tiên, vợ chồng cùng bảo lãnh cho khoản vay phục vụ tài sản chung, cổ đông sáng lập cam kết cho khoản vay doanh nghiệp mà bản thân hiểu rõ rủi ro. Vấn đề không phải là cấm tuyệt đối, mà là biến một quyết định cảm tính thành một quyết định có giới hạn thiệt hại.
Bộ lọc đầu tiên là khả năng chịu mất. Nếu khoản bảo lãnh biến thành khoản nợ của chính người ký, tài chính cá nhân có sống sót không? Câu hỏi này phải được trả lời bằng con số, không bằng cảm giác. Một người có thu nhập 25 triệu VNĐ mỗi tháng, đang thuê nhà, nuôi con nhỏ, chỉ có quỹ dự phòng 60 triệu VNĐ, không thể nhìn khoản bảo lãnh 800 triệu VNĐ như một việc “ký giúp”. Ngược lại, một người có tài sản thanh khoản lớn, không có nợ xấu, có bảo hiểm và dòng tiền ổn định có thể chấp nhận một mức rủi ro nhất định nếu giới hạn trách nhiệm rõ ràng.
Bộ lọc thứ hai là minh bạch dòng tiền của người vay. Người vay muốn người khác đặt uy tín tài chính của mình vào khoản nợ thì phải chấp nhận minh bạch. Thu nhập hàng tháng bao nhiêu, nợ hiện tại bao nhiêu, khoản trả góp chiếm tỷ trọng thế nào, nguồn trả nợ chính và nguồn dự phòng là gì, tài sản nào có thể bán nếu kịch bản xấu xảy ra. Nếu quan hệ thân đến mức nhờ ký bảo lãnh nhưng lại không thân đến mức mở sổ nợ ra xem, đó là một nghịch lý nguy hiểm.
Bộ lọc thứ ba là giới hạn trách nhiệm bằng văn bản. Một cam kết có trần rõ ràng khác rất xa một cam kết mở. Nếu chỉ bảo lãnh một phần khoản vay, văn bản phải thể hiện đúng phần đó. Nếu không chịu lãi phạt hoặc chi phí ngoài gốc, điều này phải được thể hiện rõ. Nếu bảo lãnh chỉ có hiệu lực trong một thời hạn nhất định, thời hạn đó cần cụ thể. Những điểm này không nên được để lại trong tin nhắn, lời hứa miệng hoặc “bên ngân hàng nói vậy”.
Bộ lọc thứ tư là đồng thuận gia đình. Với người đã kết hôn hoặc đang có tài sản chung, bảo lãnh không phải quyết định riêng nếu rủi ro có thể ảnh hưởng đến vợ, chồng, con cái hoặc cha mẹ phụ thuộc tài chính. Nhiều mâu thuẫn gia đình không xuất phát từ khoản nợ, mà từ cảm giác bị đặt vào rủi ro mà không được hỏi ý kiến. Trong tài chính cá nhân, minh bạch nội bộ đôi khi quan trọng hơn tối ưu lợi suất.
- Nếu không hiểu hợp đồng: việc hoãn ký để hỏi luật sư, chuyên viên tín dụng độc lập hoặc người có kinh nghiệm là chi phí nhỏ so với một tranh chấp nhiều năm.
- Nếu người vay giục ký gấp: áp lực thời gian thường là tín hiệu cần chậm lại, không phải ký nhanh hơn.
- Nếu khoản vay dùng để đảo nợ: rủi ro cao hơn nhiều so với khoản vay tạo ra tài sản hoặc dòng tiền mới.
- Nếu phải dùng nhà ở duy nhất để bảo đảm: mức độ rủi ro đã vượt khỏi phạm vi “giúp đỡ thông thường”.
- Nếu không dám nói với vợ, chồng hoặc gia đình: bản thân quyết định đó đã có vấn đề về đạo đức tài chính nội bộ.
Từ chối bảo lãnh không có nghĩa là bỏ mặc: có nhiều cách giúp mà không tự biến mình thành con nợ
Khó nhất trong chuyện bảo lãnh không phải là hiểu rủi ro, mà là nói “không” mà không làm đổ vỡ quan hệ. Một cách thực tế hơn là chuyển câu trả lời từ “có hoặc không” sang “giúp trong giới hạn nào”. Thay vì bảo lãnh toàn bộ khoản vay, có thể hỗ trợ một khoản tiền nhỏ nằm trong khả năng mất được. Thay vì ký nghĩa vụ pháp lý, có thể giúp người vay lập lại dòng tiền, thương lượng với chủ nợ, bán tài sản không thiết yếu, tìm nguồn thu phụ hoặc tái cấu trúc chi phí.
Với người thân mua nhà, hỗ trợ tiền đặt cọc trong mức rõ ràng có thể an toàn hơn bảo lãnh khoản vay dài hạn. Với người kinh doanh, góp vốn minh bạch với tỷ lệ sở hữu và khả năng mất vốn được xác định có thể rõ ràng hơn ký bảo lãnh nợ. Với bạn bè gặp khó, cho vay cá nhân bằng văn bản đơn giản, số tiền nhỏ hơn, lịch trả cụ thể có thể ít rủi ro hơn đưa tên mình vào hồ sơ tín dụng ngân hàng. Không có lựa chọn nào hoàn hảo, nhưng có lựa chọn ít làm hỏng nền tài chính của người giúp hơn.
Ở các cộng đồng người Việt tại Singapore, Úc, Nhật Bản, Hàn Quốc hay Mỹ, bảo lãnh còn có thể liên quan đến thuê nhà, du học, định cư, vay mua xe hoặc mở doanh nghiệp. Rủi ro khi ký ở nước ngoài nằm ở chỗ người ký có thể không quen hệ thống pháp luật địa phương, không hiểu đầy đủ thuật ngữ hợp đồng, hoặc đánh giá thấp hậu quả đối với điểm tín dụng và hồ sơ cư trú. Một chữ ký ở nước ngoài đôi khi ảnh hưởng không chỉ đến tiền, mà còn đến khả năng vay mua nhà, thuê nhà hoặc xin tín dụng sau này.
Tài chính cá nhân trưởng thành không phải là không giúp ai. Nó là khả năng giúp mà không phá hỏng nền móng của chính mình. Người có quỹ dự phòng, bảo hiểm phù hợp, nợ trong tầm kiểm soát và kế hoạch dài hạn rõ ràng có thể giúp người khác bền hơn người đang tự đặt mình vào rủi ro. Một khoản bảo lãnh thiếu suy xét có thể khiến cả hai bên cùng chìm: người vay không thoát được nợ, người bảo lãnh mất tài sản, quan hệ gia đình đứt gãy.
Câu hỏi cuối cùng trước khi ký không nên là “Có tin người này không?”. Câu hỏi đúng hơn là: “Nếu mọi thứ đi sai, tài chính của gia đình có còn đứng vững không, và văn bản này có giới hạn thiệt hại đủ rõ không?”. Nếu câu trả lời còn mơ hồ, sự chậm lại không phải là lạnh lùng. Đó là một hình thức tự bảo vệ rất cần thiết trong một đời sống tài chính vốn đã có quá nhiều biến số.
Tham khảo
- Hoàn thiện pháp luật về các tổ chức tín dụng nhằm thúc đẩy thực hành kinh doanh có trách nhiệm - Tạp chí Công Thương
- Đứng tên bảo lãnh khoản vay tín dụng 18 tỷ đồng, sau 6 năm người đàn ông bị yêu cầu thanh toán hơn 28 tỷ nhưng tòa án khẳng định: “Không cần trả” - CafeF
- Ngân hàng Phát triển Việt Nam được phép xóa phí bảo lãnh với doanh nghiệp phá sản - congly.vn
- Làm rõ trách nhiệm của ngân hàng thương mại cho vay lại nếu xảy ra rủi ro - Báo Đại biểu Nhân dân
- EU cho Ukraine vay 90 tỷ euro: Giải pháp tình thế và phép thử đoàn kết nội khối - Báo Thanh Hóa
- Bảo lãnh nhà ở hình thành trong tương lai: “Lá chắn” pháp lý nhưng vẫn nhiều kẽ hở - Fili.vn